Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

见

jiàn

Trong tiếng Trung, 见 (jiàn) có nghĩa là “thấy; gặp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thấy
  2. gặp

Cách đọc khác: xiàn — to appear

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 明天见!
    míngtiān jiàn
    Ngày mai gặp lại nhé!

Chữ Hán

见
jiàn
thấy; gặp
Từ chứa 见