Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

见过

jiànguo

Trong tiếng Trung, 见过 (jiànguo) có nghĩa là “từng thấy; từng gặp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. từng thấy
  2. từng gặp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你见过这个人吗?
    Nǐ jiànguo zhège rén ma?
    Bạn đã từng gặp người này chưa?

Chữ Hán