Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

经过

jīngguò

Trong tiếng Trung, 经过 (jīngguò) có nghĩa là “đi qua; trải qua; quá trình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đi qua
  2. trải qua
  3. quá trình

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我每天都经过这里。
    Wǒ měitiān dōu jīngguò zhèlǐ.
    Mỗi ngày tôi đều đi qua đây.

Chữ Hán