经过
Trong tiếng Trung, 经过 (jīngguò) có nghĩa là “đi qua; trải qua; quá trình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đi qua
- trải qua
- quá trình
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 经过 (jīngguò) có nghĩa là “đi qua; trải qua; quá trình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个