Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

已经

yǐjīng

Trong tiếng Trung, 已经 (yǐjīng) có nghĩa là “đã; rồi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đã
  2. rồi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他已经回家休息了。
    Tā yǐjīng huí jiā xiūxi le.
    Anh ấy đã về nhà nghỉ ngơi rồi.

Chữ Hán