经历
Trong tiếng Trung, 经历 (jīnglì) có nghĩa là “trải qua; trải nghiệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trải qua
- trải nghiệm
Trong tiếng Trung, 经历 (jīnglì) có nghĩa là “trải qua; trải nghiệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.