历史
Trong tiếng Trung, 历史 (lìshǐ) có nghĩa là “lịch sử”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lịch sử
Lượng từ: 门、段
Trong tiếng Trung, 历史 (lìshǐ) có nghĩa là “lịch sử”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 门、段