Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

日历

rìlì

Trong tiếng Trung, 日历 (rìlì) có nghĩa là “lịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lịch

Lượng từ: 张、本

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 墙上挂着一本新日历。
    Qiáng shàng guàzhe yì běn xīn rìlì.
    Trên tường treo một cuốn lịch mới.

Chữ Hán