日历
Trong tiếng Trung, 日历 (rìlì) có nghĩa là “lịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lịch
Lượng từ: 张、本
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 日历 (rìlì) có nghĩa là “lịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 张、本