Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

历届

lìjiè
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 歷屆

Trong tiếng Trung, 历届 (lìjiè) có nghĩa là “các kỳ trước; các khóa trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. các kỳ trước
  2. các khóa trước
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 历届比赛的获奖者都来参加了。
    Lìjiè bǐsài de huòjiǎngzhě dōu lái cānjiā le.
    Những người đoạt giải ở các kỳ thi trước đều đến tham dự.

Chữ Hán