Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

历程

lìchéng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 歷程

Trong tiếng Trung, 历程 (lìchéng) có nghĩa là “chặng đường; quá trình; tiến trình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chặng đường
  2. quá trình
  3. tiến trình
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这次展览回顾了公司的发展历程。
    Zhè cì zhǎnlǎn huígùle gōngsī de fāzhǎn lìchéng.
    Triển lãm lần này nhìn lại chặng đường phát triển của công ty.

Chữ Hán

历
lì
calendar; to experience
Từ chứa 历
程
chéng
rule; order
Từ chứa 程