Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

过程

guòchéng

Trong tiếng Trung, 过程 (guòchéng) có nghĩa là “quá trình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quá trình

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 学习中文的过程很有趣。
    Xuéxí Zhōngwén de guòchéng hěn yǒuqù.
    Quá trình học tiếng Trung rất thú vị.

Chữ Hán