Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

过

guo

Trong tiếng Trung, 过 (guo) có nghĩa là “(trợ từ) đã từng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (trợ từ) đã từng

Cách đọc khác: guò — to cross; to go over

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我看过这部电影。
    Wǒ kànguo zhè bù diànyǐng.
    Tôi đã từng xem bộ phim này.

Chữ Hán

过
guò
(trợ từ) đã từng
Từ chứa 过