过
Trong tiếng Trung, 过 (guo) có nghĩa là “(trợ từ) đã từng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (trợ từ) đã từng
Cách đọc khác: guò — to cross; to go over
Trong tiếng Trung, 过 (guo) có nghĩa là “(trợ từ) đã từng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: guò — to cross; to go over