Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

不过

bùguò

Trong tiếng Trung, 不过 (bùguò) có nghĩa là “(liên từ) nhưng; chỉ là”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (liên từ) nhưng
  2. chỉ là

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个菜很好吃,不过有点儿辣。
    Zhège cài hěn hǎochī, búguò yǒudiǎnr là.
    Món này rất ngon, nhưng hơi cay một chút.

Chữ Hán