Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

过去

guòqù

Trong tiếng Trung, 过去 (guòqù) có nghĩa là “quá khứ; trước đây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quá khứ
  2. trước đây

Cách đọc khác: guòqu — (verb suffix)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他常常想起过去的事。
    Tā chángcháng xiǎngqǐ guòqù de shì.
    Anh ấy thường nhớ lại những chuyện trong quá khứ.

Chữ Hán