过去
Trong tiếng Trung, 过去 (guòqù) có nghĩa là “quá khứ; trước đây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quá khứ
- trước đây
Cách đọc khác: guòqu — (verb suffix)
Trong tiếng Trung, 过去 (guòqù) có nghĩa là “quá khứ; trước đây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: guòqu — (verb suffix)