Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

过来

guòlái
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 過來

Trong tiếng Trung, 过来 (guòlái) có nghĩa là “qua đây; lại đây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. qua đây
  2. lại đây

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请你过来帮我一下。
    Qǐng nǐ guòlái bāng wǒ yíxià.
    Xin hãy qua đây giúp tôi một chút.

Chữ Hán