Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

程序

chéngxù

Trong tiếng Trung, 程序 (chéngxù) có nghĩa là “trình tự; thủ tục; quy trình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trình tự
  2. thủ tục
  3. quy trình

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 办理申请需要按照程序进行。
    Bànlǐ shēnqǐng xūyào ànzhào chéngxù jìnxíng.
    Làm thủ tục xin cấp phép cần tiến hành theo đúng quy trình.

Chữ Hán