秩序
Trong tiếng Trung, 秩序 (zhìxù) có nghĩa là “trật tự; thứ tự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trật tự
- thứ tự
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 秩序 (zhìxù) có nghĩa là “trật tự; thứ tự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.