Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

顺序

shùnxù

Trong tiếng Trung, 顺序 (shùnxù) có nghĩa là “thứ tự; trình tự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thứ tự
  2. trình tự

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请大家按照顺序排队上车。
    Qǐng dàjiā ànzhào shùnxù páiduì shàng chē.
    Xin mọi người xếp hàng lên xe theo thứ tự.

Chữ Hán