Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

顺畅

shùnchàng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 順暢

Trong tiếng Trung, 顺畅 (shùnchàng) có nghĩa là “thông suốt; trôi chảy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thông suốt
  2. trôi chảy
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 雨停后,道路交通恢复了顺畅。
    Yǔ tíng hòu, dàolù jiāotōng huīfùle shùnchàng.
    Sau khi mưa tạnh, giao thông trên đường đã thông suốt trở lại.

Chữ Hán