Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

通畅

tōngchàng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 通暢

Trong tiếng Trung, 通畅 (tōngchàng) có nghĩa là “thông suốt; thông thoáng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thông suốt
  2. thông thoáng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天早上道路交通非常通畅。
    Jīntiān zǎoshang dàolù jiāotōng fēicháng tōngchàng.
    Giao thông sáng nay rất thông suốt.

Chữ Hán