Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

舒畅

shūchàng

Trong tiếng Trung, 舒畅 (shūchàng) có nghĩa là “khoan khoái; dễ chịu; thanh thản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khoan khoái
  2. dễ chịu
  3. thanh thản

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 听到这个好消息,大家心情很舒畅。
    Tīngdào zhège hǎo xiāoxi, dàjiā xīnqíng hěn shūchàng.
    Nghe tin tốt lành này, tâm trạng mọi người rất khoan khoái.

Chữ Hán

舒
shū
to stretch; to unfold
Từ chứa 舒
畅
chàng
free; unimpeded
Từ chứa 畅