畅销
Trong tiếng Trung, 畅销 (chàngxiāo) có nghĩa là “bán chạy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bán chạy
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 畅销 (chàngxiāo) có nghĩa là “bán chạy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.