Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

畅销

chàngxiāo

Trong tiếng Trung, 畅销 (chàngxiāo) có nghĩa là “bán chạy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bán chạy

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本小说在年轻人中非常畅销。
    Zhè běn xiǎoshuō zài niánqīngrén zhōng fēicháng chàngxiāo.
    Cuốn tiểu thuyết này bán rất chạy trong giới trẻ.

Chữ Hán