Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

吊销

diàoxiāo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 吊銷

Trong tiếng Trung, 吊销 (diàoxiāo) có nghĩa là “thu hồi; tước giấy phép”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thu hồi
  2. tước giấy phép
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他因为酒驾被吊销了驾照。
    Tā yīnwèi jiǔjià bèi diàoxiāole jiàzhào.
    Anh ấy bị tước bằng lái xe vì lái xe khi say rượu.

Chữ Hán