Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

提心吊胆

tíxīndiàodǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 提心吊膽

Trong tiếng Trung, 提心吊胆 (tíxīndiàodǎn) có nghĩa là “thấp thỏm lo âu; nơm nớp lo sợ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thấp thỏm lo âu
  2. nơm nớp lo sợ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 晚上独自走路让她提心吊胆的。
    Wǎnshang dúzì zǒulù ràng tā tíxīndiàodǎn de.
    Đi bộ một mình vào ban đêm khiến cô ấy nơm nớp lo sợ.

Chữ Hán