大胆
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 大膽
Trong tiếng Trung, 大胆 (dàdǎn) có nghĩa là “táo bạo; dũng cảm; gan dạ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- táo bạo
- dũng cảm
- gan dạ
Trong tiếng Trung, 大胆 (dàdǎn) có nghĩa là “táo bạo; dũng cảm; gan dạ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.