胆小
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 膽小
Trong tiếng Trung, 胆小 (dǎnxiǎo) có nghĩa là “nhút nhát; nhát gan; sợ sệt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhút nhát
- nhát gan
- sợ sệt
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 胆小 (dǎnxiǎo) có nghĩa là “nhút nhát; nhát gan; sợ sệt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.