Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

胆小

dǎnxiǎo
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 膽小

Trong tiếng Trung, 胆小 (dǎnxiǎo) có nghĩa là “nhút nhát; nhát gan; sợ sệt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhút nhát
  2. nhát gan
  3. sợ sệt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那只小猫非常胆小。
    Nà zhī xiǎo māo fēicháng dǎnxiǎo.
    Chú mèo con đó rất nhút nhát.

Chữ Hán