Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

壮胆

zhuàngdǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 壯膽

Trong tiếng Trung, 壮胆 (zhuàngdǎn) có nghĩa là “lấy can đảm; làm cho bạo dạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lấy can đảm
  2. làm cho bạo dạn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他喝了一口酒给自己壮胆。
    Tā hēle yì kǒu jiǔ gěi zìjǐ zhuàngdǎn.
    Anh ấy uống một ngụm rượu để lấy can đảm.

Chữ Hán