Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

壮丽

zhuànglì

Trong tiếng Trung, 壮丽 (zhuànglì) có nghĩa là “tráng lệ; hùng vĩ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tráng lệ
  2. hùng vĩ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 山顶的风景非常壮丽。
    Shāndǐng de fēngjǐng fēicháng zhuànglì.
    Phong cảnh trên đỉnh núi vô cùng tráng lệ.

Chữ Hán