Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

华丽

huálì

Trong tiếng Trung, 华丽 (huálì) có nghĩa là “lộng lẫy; tráng lệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lộng lẫy
  2. tráng lệ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她穿着华丽的礼服出席宴会。
    Tā chuānzhe huálì de lǐfú chūxí yànhuì.
    Cô ấy mặc bộ lễ phục lộng lẫy tham dự bữa tiệc.

Chữ Hán

华
huá
magnificent; splendid
Từ chứa 华
丽
lì
beautiful
Từ chứa 丽