Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

繁华

fánhuá

Trong tiếng Trung, 繁华 (fánhuá) có nghĩa là “phồn hoa; sầm uất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phồn hoa
  2. sầm uất

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是城市里最繁华的街道。
    Zhè shì chéngshì lǐ zuì fánhuá de jiēdào.
    Đây là con phố sầm uất nhất trong thành phố.

Chữ Hán

繁
fán
complicated; many
Từ chứa 繁
华
huá
magnificent; splendid
Từ chứa 华