Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

繁殖

fánzhí

Trong tiếng Trung, 繁殖 (fánzhí) có nghĩa là “sinh sản; sinh sôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sinh sản
  2. sinh sôi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 春天是动物繁殖的季节。
    Chūntiān shì dòngwù fánzhí de jìjié.
    Mùa xuân là mùa động vật sinh sản.

Chữ Hán

繁
fán
complicated; many
Từ chứa 繁
殖
zhí
to grow; to reproduce
Từ chứa 殖