Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

殖民地

zhímíndì
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 殖民地 (zhímíndì) có nghĩa là “thuộc địa”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. thuộc địa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座岛屿曾经是外国的殖民地。
    Zhè zuò dǎoyǔ céngjīng shì wàiguó de zhímíndì.
    Hòn đảo này từng là thuộc địa của nước ngoài.

Chữ Hán

殖
zhí
to grow; to reproduce
Từ chứa 殖
民
mín
the people; inhabitants of a country
Từ chứa 民