殖民地
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 殖民地 (zhímíndì) có nghĩa là “thuộc địa”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- thuộc địa
Trong tiếng Trung, 殖民地 (zhímíndì) có nghĩa là “thuộc địa”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.