Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

中华民族

Zhōnghuámínzú
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 中華民族

Trong tiếng Trung, 中华民族 (Zhōnghuámínzú) có nghĩa là “dân tộc Trung Hoa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dân tộc Trung Hoa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 中华民族有悠久的历史。
    Zhōnghuá mínzú yǒu yōujiǔ de lìshǐ.
    Dân tộc Trung Hoa có lịch sử lâu đời.

Chữ Hán