Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

族

zú

Trong tiếng Trung, 族 (zú) có nghĩa là “dân tộc; tộc; nhóm người”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dân tộc
  2. tộc
  3. nhóm người

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 许多年轻上班族喜欢喝咖啡。
    Xǔduō niánqīng shàngbānzú xǐhuan hē kāfēi.
    Nhiều nhân viên văn phòng trẻ tuổi thích uống cà phê.

Chữ Hán

族
zú
dân tộc; tộc
Từ chứa 族