Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

贵族

guìzú

Trong tiếng Trung, 贵族 (guìzú) có nghĩa là “quý tộc; giới quý tộc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quý tộc
  2. giới quý tộc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座古老的城堡曾经属于当地的贵族。
    Zhè zuò gǔlǎo de chéngbǎo céngjīng shǔyú dāngdì de guìzú.
    Tòa lâu đài cổ này từng thuộc về quý tộc địa phương.

Chữ Hán