Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

昂贵

ángguì

Trong tiếng Trung, 昂贵 (ángguì) có nghĩa là “đắt đỏ; đắt giá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đắt đỏ
  2. đắt giá

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件大衣的价格非常昂贵。
    Zhè jiàn dàyī de jiàgé fēicháng ángguì.
    Giá của chiếc áo khoác này rất đắt đỏ.

Chữ Hán

昂
áng
to lift; to raise
Từ chứa 昂