Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

宝贵

bǎoguì

Trong tiếng Trung, 宝贵 (bǎoguì) có nghĩa là “quý báu; quý giá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quý báu
  2. quý giá

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 谢谢你给我这么宝贵的建议。
    Xièxie nǐ gěi wǒ zhème bǎoguì de jiànyì.
    Cảm ơn bạn đã cho tôi lời khuyên quý báu như vậy.

Chữ Hán