宝贵
Trong tiếng Trung, 宝贵 (bǎoguì) có nghĩa là “quý báu; quý giá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quý báu
- quý giá
Trong tiếng Trung, 宝贵 (bǎoguì) có nghĩa là “quý báu; quý giá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.