Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

瑰宝

guībǎo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 瑰寶

Trong tiếng Trung, 瑰宝 (guībǎo) có nghĩa là “báu vật; bảo vật quý giá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. báu vật
  2. bảo vật quý giá
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 传统文化是民族的艺术瑰宝。
    Chuántǒng wénhuà shì mínzú de yìshù guībǎo.
    Văn hóa truyền thống là báu vật nghệ thuật của dân tộc.

Chữ Hán

瑰
guī
(semiprecious stone); extraordinary
Từ chứa 瑰