Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

宝石

bǎoshí
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 寶石

Trong tiếng Trung, 宝石 (bǎoshí) có nghĩa là “đá quý; ngọc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đá quý
  2. ngọc

Lượng từ: 枚、颗

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这枚戒指上有一颗宝石。
    Zhè méi jièzhi shàng yǒu yī kē bǎoshí.
    Trên chiếc nhẫn này có một viên đá quý.

Chữ Hán