宝石
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 寶石
Trong tiếng Trung, 宝石 (bǎoshí) có nghĩa là “đá quý; ngọc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đá quý
- ngọc
Lượng từ: 枚、颗
Trong tiếng Trung, 宝石 (bǎoshí) có nghĩa là “đá quý; ngọc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 枚、颗