礁石
Trong tiếng Trung, 礁石 (jiāoshí) có nghĩa là “đá ngầm; rạn đá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đá ngầm
- rạn đá
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 礁石 (jiāoshí) có nghĩa là “đá ngầm; rạn đá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.