Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

水落石出

shuǐluòshíchū

Trong tiếng Trung, 水落石出 (shuǐluòshíchū) có nghĩa là “chân tướng rõ ràng; sáng tỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chân tướng rõ ràng
  2. sáng tỏ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 经过调查,这件事终于水落石出了。
    Jīngguò diàochá, zhè jiàn shì zhōngyú shuǐluòshíchū le.
    Qua điều tra, sự việc này cuối cùng cũng đã sáng tỏ.

Chữ Hán