Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

降落

jiàngluò

Trong tiếng Trung, 降落 (jiàngluò) có nghĩa là “hạ cánh; đáp xuống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hạ cánh
  2. đáp xuống

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 飞机已经安全降落在机场。
    Fēijī yǐjīng ānquán jiàngluò zài jīchǎng.
    Máy bay đã hạ cánh an toàn xuống sân bay.

Chữ Hán