落
Trong tiếng Trung, 落 (luò) có nghĩa là “rơi; rụng; lặn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- rơi
- rụng
- lặn
Cách đọc khác: là — to leave out; to be missing · lào — colloquial reading for 落 in certain compounds