Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

落

luò

Trong tiếng Trung, 落 (luò) có nghĩa là “rơi; rụng; lặn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rơi
  2. rụng
  3. lặn

Cách đọc khác: là — to leave out; to be missing · lào — colloquial reading for 落 in certain compounds

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 秋天到了,树叶落了下来。
    Qiūtiān dào le, shùyè luò le xiàlái.
    Mùa thu đến rồi, lá cây rụng xuống.

Chữ Hán

落
luò
rơi; rụng
Từ chứa 落