Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

堕落

duòluò

Trong tiếng Trung, 堕落 (duòluò) có nghĩa là “sa đọa; tha hóa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sa đọa
  2. tha hóa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他因为染上恶习而逐渐堕落了。
    Tā yīnwèi rǎnshàng èxí ér zhújiàn duòluòle.
    Anh ấy dần dần sa đọa vì vướng vào các thói hư tật xấu.

Chữ Hán

堕
duò
to fall; to sink; to degenerate