Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

落后

luòhòu

Trong tiếng Trung, 落后 (luòhòu) có nghĩa là “tụt hậu; lạc hậu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tụt hậu
  2. lạc hậu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 如果不努力,我们就会落后。
    Rúguǒ bù nǔlì, wǒmen jiù huì luòhòu.
    Nếu không nỗ lực, chúng ta sẽ bị tụt hậu.

Chữ Hán