落后
Trong tiếng Trung, 落后 (luòhòu) có nghĩa là “tụt hậu; lạc hậu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tụt hậu
- lạc hậu
Trong tiếng Trung, 落后 (luòhòu) có nghĩa là “tụt hậu; lạc hậu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.