Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

后天

hòutiān
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 後天

Trong tiếng Trung, 后天 (hòutiān) có nghĩa là “ngày kia”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngày kia

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我后天去北京。
    Wǒ hòutiān qù Běijīng.
    Ngày kia tôi đi Bắc Kinh.

Chữ Hán