天tiānHSK 3.0 · Cấp 1Chủ đề 4Trong tiếng Trung, 天 (tiān) có nghĩa là “ngày; trời; bầu trời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.Nghĩangàytrờibầu trời Nghe Lưu để ôn tập