Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

天

tiān

Trong tiếng Trung, 天 (tiān) có nghĩa là “ngày; trời; bầu trời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngày
  2. trời
  3. bầu trời

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 明天见!
    míngtiān jiàn
    Hẹn gặp lại ngày mai!

Chữ Hán

天
tiān
ngày; trời
Từ chứa 天