半天
Trong tiếng Trung, 半天 (bàntiān) có nghĩa là “nửa ngày; rất lâu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nửa ngày
- rất lâu
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 半天 (bàntiān) có nghĩa là “nửa ngày; rất lâu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个