Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

半夜

bànyè

Trong tiếng Trung, 半夜 (bànyè) có nghĩa là “nửa đêm; giữa đêm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nửa đêm
  2. giữa đêm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 昨天半夜开始下雨了。
    Zuótiān bànyè kāishǐ xiàyǔ le.
    Nửa đêm hôm qua trời bắt đầu mưa.

Chữ Hán