Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

夜

yè

Trong tiếng Trung, 夜 (yè) có nghĩa là “đêm; ban đêm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đêm
  2. ban đêm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 夜已经很深了,快睡觉吧。
    Yè yǐjīng hěn shēn le, kuài shuìjiào ba.
    Đêm đã khuya lắm rồi, mau đi ngủ đi.

Chữ Hán

夜
yè
đêm; ban đêm
Từ chứa 夜