Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

夜间

yèjiān
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 夜間

Trong tiếng Trung, 夜间 (yèjiān) có nghĩa là “ban đêm; ban tối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ban đêm
  2. ban tối

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 夜间气温会下降很多。
    Yèjiān qìwēn huì xiàjiàng hěn duō.
    Nhiệt độ ban đêm sẽ giảm xuống rất nhiều.

Chữ Hán